Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
you too /juː tuː/
A1bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại
“Thanks, Anna. You too!”
you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.
“You're welcome, Anna.”
yield results /jiːld rɪˈzʌlts/
B2Mang lại kết quả hoặc thành quả cụ thể sau một quá trình nỗ lực.
“Consistent daily practice will eventually yield results in language fluency.”
yield dividends /jiːld ˈdɪvɪdendz/
C2Đem lại kết quả tích cực, sinh lời lớn về sau
“Investing in AI-driven pedagogy is already yielding dividends for BEEN.”
