BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

you too /juː tuː/
A1

bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại

Thanks, Anna. You too!

you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1

Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.

You're welcome, Anna.

yield results /jiːld rɪˈzʌlts/
B2

Mang lại kết quả hoặc thành quả cụ thể sau một quá trình nỗ lực.

Consistent daily practice will eventually yield results in language fluency.

yield dividends /jiːld ˈdɪvɪdendz/
C2

Đem lại kết quả tích cực, sinh lời lớn về sau

Investing in AI-driven pedagogy is already yielding dividends for BEEN.