Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
yellow /ˈjeləʊ/
A1màu vàng
“She wore a bright yellow jacket.”
young /jʌŋ/
A1trẻ; ít tuổi
“The king is young.”
