Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yaw /ˈjɔː/
C2Lệch khỏi hướng thẳng do chệch trục đứng
“Heavy crosswinds caused the aircraft to yaw violently just before touchdown.”
