Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yield dividends /jiːld ˈdɪvɪdendz/
C2Đem lại kết quả tích cực, sinh lời lớn về sau
“Investing in AI-driven pedagogy is already yielding dividends for BEEN.”
