BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

yearning /ˈjɝː.nɪŋ/
B2

khao khát tha thiết, nỗi niềm khắc khoải

After years abroad, he felt a powerful yearning for his home village.

yeast /jiːst/
B2

Men làm bánh, vi sinh vật dùng để ủ bột nở hoặc lên men đồ uống.

Dissolve dry active yeast in warm water with a teaspoon of sugar to test viability.

yesteryear /ˈjestərjɪr/
B2

quá khứ, những năm đã qua

Photos remind us of yesteryear.

yield /jiːld/
B2

mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận)

Carefully planned meetings yield more actionable solutions.