BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

xerophytic /ˌzɪər.əˈfɪt.ɪk/
C1

Chịu hạn, thực vật thích nghi môi trường cực khô khan.

Xerophytic plants feature thick waxy coatings to reduce water loss.

xeric /ˈzɪə.rɪk/
C2

khô hạn, nghèo ẩm

Succulents survive xeric terrains by storing metabolic water within thick stems.