BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

xanthoma /zænˈθəʊ.mə/
C2

U vàng da

Tendon xanthomas served as a cutaneous marker for severe familial hypercholesterolemia.

xerostomia /ˌzɪə.rəʊˈstəʊ.mi.ə/
C2

Chứng khô miệng

Radiation therapy to the neck resulted in permanent xerostomia.