Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
warn /wɔːrn/
B1cảnh báo, cảnh cáo
“The guard warned visitors not to cross the barrier.”
wake-up call /ˈweɪk ʌp kɔːl/
B2hồi chuông cảnh tỉnh
“The minor heart scare served as a severe wake-up call to change his diet.”
witness /ˈwɪtnəs/
B2Chứng kiến tận mắt
“Several pedestrians witnessed the car hit the lamppost.”
wreak havoc /riːk ˈhævək/
B2Gây ra sự tàn phá nặng nề hoặc tình trạng hỗn loạn diện rộng.
“The sudden frost wreaked havoc on local fruit orchards.”
