BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

weather /ˈweðər/
A1

thời tiết

Nice weather today, right?

weekend /ˈwiːkend/
A1

cuối tuần

What are your weekend plans?

work for someone /ˈwɜːrk fər ˌsʌmwʌn/
A2

phù hợp với lịch hoặc nhu cầu của ai

Does four o'clock work for you?

whisper /ˈwɪspər/
B1

thì thầm

She had to whisper during the movie.