Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
Wi-Fi /ˈwaɪfaɪ/
A1mạng không dây
“Is there Wi‑Fi in the lobby?”
walk-in /ˈwɔːk ɪn/
B1không cần hẹn trước, đến trực tiếp
“We accept walk-in clients today.”
