BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

wife /waɪf/
A1

vợ

This is my wife.

welcoming /ˈwelkəmɪŋ/
B1

Niềm nở, hiếu khách

The local residents are always warm and welcoming.

wed /wɛd/
B2

kết hôn, cưới

They wed in a small chapel by the sea.

wedlock /ˈwedlɑːk/
C1

tình trạng hôn nhân

In that conservative era, having a child out of wedlock carried a heavy social stigma.

widowhood /ˈwɪd.oʊ.hʊd/
C1

cảnh góa bụa, thời kỳ làm góa phụ

She dedicated her years of widowhood to philanthropic causes across the region.