BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

waiter /ˈweɪ.tər/
A1

Bồi bàn nam, người phục vụ

The waiter brought our food very quickly.

wine /waɪn/
A1

rượu vang

Red wine goes well with this beef dish.

waitress /ˈweɪ.trəs/
A2

nữ phục vụ bàn

Our waitress recommended the seafood special tonight.

well-done /ˌwel ˈdʌn/
A2

chín kỹ (thịt)

I would like my steak well-done, please.

wait on /weɪt ɑːn/
B1

Phục vụ (nhà hàng), hầu hạ

The staff here wait on you with a smile.

whip up /wɪp ʌp/
B2

Nấu nhanh hoặc chuẩn bị cấp tốc một món ăn

She can whip up a flavorful stir-fry in under fifteen minutes.

wolf down /wʊlf daʊn/
B2

ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh

The kids wolfed down the pizza in minutes.