BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

way /weɪ/
A1

lối đi

Ask that policeman for the right way.

west /west/
A1

hướng tây, phía tây

The sun sets in the west.

where /wer/
A1

Ở đâu

Where are you from?

walk through /wɔːk θruː/
B1

hướng dẫn chi tiết từng bước

She walked me through the application process.

walking distance /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/
B1

khoảng cách đủ gần để đi bộ

The museum is within walking distance.

winding /ˈwaɪndɪŋ/
B2

uốn lượn, quanh co

Follow the winding trail along the riverbank.

wayfinding /ˈweɪfaɪndɪŋ/
C1

Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp

Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.