BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

window seat /ˈwɪndəʊ siːt/
A2

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

Could I have a window seat?

weight limit /ˈweɪt lɪmɪt/
B1

giới hạn cân nặng

This suitcase is over the weight limit.