Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
welcome /ˈwelkəm/
A1chào đón
“Welcome to our office.”
who /huː/
A1người mà (thay thế cho người)
“The man who called you is here.”
woman /ˈwʊmən/
A1Người phụ nữ trưởng thành
“The woman wears a warm coat.”
work /wɜːk/
A1làm việc
“I work as a designer.”
wave /weɪv/
A2vẫy tay
“Linh is waving to Tom.”
walk up to /wɔːk ʌp tuː/
B1tiến bước lại gần ai đó
“He walked up to the reception desk confidently.”
welcoming /ˈwelkəmɪŋ/
B1Niềm nở, hiếu khách
“The local residents are always warm and welcoming.”
