BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

warn /wɔːrn/
B1

cảnh báo, cảnh cáo

The guard warned visitors not to cross the barrier.

witness /ˈwɪtnəs/
B2

Chứng kiến tận mắt

Several pedestrians witnessed the car hit the lamppost.