Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
wander /ˈwɒndə(r)/
B1Đi lang thang không đích đến cố định
“Tourists often wander through the old city alleys for hours.”
