Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
welcome /ˈwelkəm/
A1chào đón
“Welcome to our office.”
work /wɜːk/
A1làm việc
“I work as a designer.”
wave /weɪv/
A2vẫy tay
“Linh is waving to Tom.”
walk up to /wɔːk ʌp tuː/
B1tiến bước lại gần ai đó
“He walked up to the reception desk confidently.”
