BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

wash /wɑʃ/
A1

rửa; giặt

Wash your hands.

wash up /ˌwɒʃ ˈʌp/
A2

rửa chén bát

I will cook dinner if you agree to wash up afterwards.

whisk /wɪsk/
B1

cây đánh trứng, que đánh bọt

Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.

wind /waɪnd/
B1

cuộn, quấn, lên dây cót

She wound the string around her finger.

wear away /weər əˈweɪ/
B2

bị mài mòn, bào mòn dần

The ocean waves wore away the cliff base.

weave /wiːv/
B2

dệt, đan

Villagers weave cloth by hand.

woven /ˈwoʊvn/
B2

được dệt (phân từ của weave)

This rug is woven from natural wool.

wring /rɪŋ/
C1

vắt, bóp nghẹt

He wrung the wet towel to remove the water.