Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
watch /wɑːtʃ/
A1xem; theo dõi
“They watched a film last night.”
win /wɪn/
A1Chiến thắng
“We want to win.”
weave /wiːv/
B2dệt, đan
“Villagers weave cloth by hand.”
woven /ˈwoʊvn/
B2được dệt (phân từ của weave)
“This rug is woven from natural wool.”
