BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

watch /wɑːtʃ/
A1

xem; theo dõi

They watched a film last night.

win /wɪn/
A1

Chiến thắng

We want to win.

weave /wiːv/
B2

dệt, đan

Villagers weave cloth by hand.

woven /ˈwoʊvn/
B2

được dệt (phân từ của weave)

This rug is woven from natural wool.