BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

write /raɪt/
A1

viết

Students write new words.

wrote /rəʊt/
A1

Đã viết (quá khứ đơn của write)

She wrote a long letter yesterday.

webcast /ˈwebkɑːst/
B1

truyền phát trực tuyến qua mạng

The university webcast the graduation ceremony for overseas families.