Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
write /raɪt/
A1viết
“Students write new words.”
wrote /rəʊt/
A1Đã viết (quá khứ đơn của write)
“She wrote a long letter yesterday.”
