Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
worship /ˈwɜːʃɪp/
B1Thờ phụng, tôn sùng
“Villagers gather every Sunday to worship at the shrine.”
wed /wɛd/
B2kết hôn, cưới
“They wed in a small chapel by the sea.”
