Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
wage a campaign /weɪdʒ ə kæmˈpeɪn/
B2Tiến hành một chiến dịch có kế hoạch nhằm đạt mục đích cụ thể.
“Environmentalists waged a campaign to halt open-pit coal extraction.”
