BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

waive rights /weɪv raɪts/
B2

Từ bỏ quyền lợi hợp pháp một cách tự nguyện.

Signing the non-disclosure clause meant contractors waived their rights to publish project logs.