Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
withstand pressure /wɪðˈstænd ˈpreʃər/
B2Chịu đựng áp lực lớn mà không sụp đổ hay từ bỏ.
“Reinforced concrete structures withstand seismic pressure far better than brickwork.”
