BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

windbreaker /ˈwɪndbreɪkər/
A2

áo khoác gió nhẹ

Zip up your windbreaker before we step outside.

westerly /ˈwes.təl.i/
C1

Gió tây

Prevailing westerlies moved storm systems eastward across the continent.

weathercock /ˈweðəkɒk/
C2

Chong chóng gió hình con gà trống gắn trên đỉnh mái nhà để chỉ hướng gió

The bronze weathercock spun rapidly during the thunderstorm.