Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wake-up call /ˈweɪk ʌp kɔːl/
B2hồi chuông cảnh tỉnh
“The minor heart scare served as a severe wake-up call to change his diet.”
witness /ˈwɪtnəs/
B2Chứng kiến tận mắt
“Several pedestrians witnessed the car hit the lamppost.”
