BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

wheel /wiːl/
A1

bánh xe (vali)

One wheel is missing from my bag.

window seat /ˈwɪndəʊ siːt/
A2

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

Could I have a window seat?

wanderlust /ˈwɒndəlʌst/
C1

niềm khao khát đi du lịch

Her wanderlust prompted a year-long solo journey across continents.

wayfarer /ˈweɪˌfɛər.ər/
C1

lữ khách đi bộ

Inns along the mountain pass welcomed tired wayfarers.

waypoint /ˈweɪpɔɪnt/
C1

Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình

The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.

waystation /ˈweɪsteɪʃn/
C1

trạm dừng chân trung chuyển

The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.