Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
lối đi
“Ask that policeman for the right way.”
hướng tây, phía tây
“The sun sets in the west.”
bánh xe (vali)
“One wheel is missing from my bag.”
giới hạn cân nặng
“This suitcase is over the weight limit.”
Xe lăn
“He requested a wheelchair at the airport counter.”
lữ khách đi bộ
“Inns along the mountain pass welcomed tired wayfarers.”
Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp
“Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.”
Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình
“The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.”
trạm dừng chân trung chuyển
“The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.”
cỗ xe ngựa hoặc bò kéo bốn bánh kích thước lớn dùng trong nông thôn
“A heavily laden hay wain creaked slowly over the cobblestones toward the barn.”
Vận đơn đi kèm hàng hóa ghi rõ lộ trình và chi tiết hàng gửi
“The customs inspector checked the consignee details on the waybill against the freight crates.”
