BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

way /weɪ/
A1

lối đi

Ask that policeman for the right way.

west /west/
A1

hướng tây, phía tây

The sun sets in the west.

wheel /wiːl/
A1

bánh xe (vali)

One wheel is missing from my bag.

weight limit /ˈweɪt lɪmɪt/
B1

giới hạn cân nặng

This suitcase is over the weight limit.

wheelchair /ˈwiːltʃeər/
B1

Xe lăn

He requested a wheelchair at the airport counter.

wayfarer /ˈweɪˌfɛər.ər/
C1

lữ khách đi bộ

Inns along the mountain pass welcomed tired wayfarers.

wayfinding /ˈweɪfaɪndɪŋ/
C1

Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp

Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.

waypoint /ˈweɪpɔɪnt/
C1

Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình

The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.

waystation /ˈweɪsteɪʃn/
C1

trạm dừng chân trung chuyển

The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.

wain /weɪn/
C2

cỗ xe ngựa hoặc bò kéo bốn bánh kích thước lớn dùng trong nông thôn

A heavily laden hay wain creaked slowly over the cobblestones toward the barn.

waybill /ˈweɪ.bɪl/
C2

Vận đơn đi kèm hàng hóa ghi rõ lộ trình và chi tiết hàng gửi

The customs inspector checked the consignee details on the waybill against the freight crates.