BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

Wednesday /ˈwɛnz.deɪ/
A1

thứ Tư

We have a test on Wednesday.

week /wiːk/
A1

tuần

I study English every week.

weekday /ˈwiːkdeɪ/
A2

ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)

The library opens early on weekdays.