Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
Wednesday /ˈwɛnz.deɪ/
A1thứ Tư
“We have a test on Wednesday.”
week /wiːk/
A1tuần
“I study English every week.”
weekday /ˈwiːkdeɪ/
A2ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
“The library opens early on weekdays.”
