Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
workshop /ˈwɜːrkʃɑːp/
B1Buổi hội thảo thực hành, buổi tập huấn
“Which workshop did you register for?”
