Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
woman /ˈwʊmən/
A1Người phụ nữ trưởng thành
“The woman wears a warm coat.”
work /wɜːk/
A1làm việc
“I work as a designer.”
