Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wage /weɪdʒ/
A2tiền công giờ/tuần
“Workers receive a weekly wage.”
weakness /ˈwiːknəs/
B1Điểm yếu, nhược điểm
“Identifying your weakness is the first step to overcoming it.”
