Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
way /weɪ/
A1lối đi
“Ask that policeman for the right way.”
west /west/
A1hướng tây, phía tây
“The sun sets in the west.”
wayfinding /ˈweɪfaɪndɪŋ/
C1Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp
“Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.”
