Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
window seat /ˈwɪndəʊ siːt/
A2chỗ ngồi cạnh cửa sổ
“Could I have a window seat?”
weight limit /ˈweɪt lɪmɪt/
B1giới hạn cân nặng
“This suitcase is over the weight limit.”
