BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

worth /wɜːrθ/
A2

đáng giá, xứng đáng

The trip was worth every penny.

waterproof /ˈwɔːtərpruːf/
B1

chống thấm nước

Bring a waterproof coat in case of sudden rain.

wholesale /ˈhəʊl.seɪl/
B1

bán buôn

They buy office supplies from a wholesale market.

water-resistant /ˌwɔːtər rɪˈzɪstənt/
B2

Có khả năng kháng nước ở mức độ tương đối.

This light windbreaker is water-resistant enough for brief drizzles.

worthless /ˈwɜːrθ.ləs/
B2

vô giá trị, không có lợi

The broken watch was worthless to collectors.