Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
worth /wɜːrθ/
A2đáng giá, xứng đáng
“The trip was worth every penny.”
waterproof /ˈwɔːtərpruːf/
B1chống thấm nước
“Bring a waterproof coat in case of sudden rain.”
wholesale /ˈhəʊl.seɪl/
B1bán buôn
“They buy office supplies from a wholesale market.”
water-resistant /ˌwɔːtər rɪˈzɪstənt/
B2Có khả năng kháng nước ở mức độ tương đối.
“This light windbreaker is water-resistant enough for brief drizzles.”
worthless /ˈwɜːrθ.ləs/
B2vô giá trị, không có lợi
“The broken watch was worthless to collectors.”
