Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
welcome /ˈwelkəm/
A1chào đón
“Welcome to our office.”
welcoming /ˈwelkəmɪŋ/
B1Niềm nở, hiếu khách
“The local residents are always warm and welcoming.”
