BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

wooden /ˈwʊdn/
A2

Làm bằng gỗ

They sat at a wooden table.

washable /ˈwɑːʃəbl/
B1

có thể giặt được

This jacket is made from washable cotton.

water-resistant /ˌwɔːtər rɪˈzɪstənt/
B2

Có khả năng kháng nước ở mức độ tương đối.

This light windbreaker is water-resistant enough for brief drizzles.

well-groomed /ˌwel ˈɡruːmd/
B2

chỉn chu, chăm sóc ngoại hình kỹ lưỡng

The front-desk manager is always well-groomed with neatly combed hair.

woven /ˈwoʊvn/
B2

được dệt (phân từ của weave)

This rug is woven from natural wool.