BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

wavy /ˈweɪ.vi/
A2

gợn sóng (tóc)

He brushed his wavy black hair before walking on stage.

wholesome /ˈhoʊl.səm/
B2

lành mạnh

Farm serves wholesome home cooked meals.

wan /wɑːn/
C1

nhợt nhạt, xanh xao, thiếu sức sống

A wan smile flickered across her face as she rested in the recovery ward.

willowy /ˈwɪloʊi/
C1

dong dỏng cao, thon thả và uyển chuyển

The willowy model glided down the runway with seamless, flowing strides.