BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

waybill /ˈweɪ.bɪl/
C2

Vận đơn đi kèm hàng hóa ghi rõ lộ trình và chi tiết hàng gửi

The customs inspector checked the consignee details on the waybill against the freight crates.