Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wharfage /ˈwɔːr.fɪdʒ/
C2khoản tiền phí phải trả cho việc cập mạn bốc dỡ hàng tại cầu cảng
“The freight agent factored wharfage costs into the overall overland shipping estimate.”
whitemail /ˈwaɪt.meɪl/
C2Chiến thuật chống thâu tóm bằng cách bán rẻ cổ phiếu cho bên thân thiện.
“Management resorted to whitemail tactics to block an aggressive acquisition bid.”
