Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
watermarking /ˈwɑː.t̬ɚ.mɑːr.kɪŋ/
C2Kỹ thuật nhúng dấu bản quyền số ẩn hoặc hiện vào tệp đa phương tiện để bảo vệ chủ quyền.
“Generative AI tools use digital watermarking to identify computer-generated imagery.”
