BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

wainscoting /ˈweɪn.skət.ɪŋ/
C2

Mảng ốp gỗ trang trí ở phần dưới của tường trong phòng

Oak wainscoting added warmth to the historic dining room.

warming-pan /ˈwɔːmɪŋ pæn/
C2

Chảo đồng có nắp và cán dài chứa than hồng dùng ủ ấm đệm giường thời xưa.

The maid swept the copper warming-pan between the chilly linen sheets before the master retired.

woodbox /ˈwʊdbɒks/
C2

Thùng chứa củi đốt đặt cạnh lò sưởi

He reached into the pine woodbox to pull out dry birch logs for the hearth.