BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

waspish /ˈwɒs.pɪʃ/
C2

chua ngoa, đanh đá và hay châm chọc

She repelled colleagues with waspish remarks about their competence.

white-shoe /ˌwaɪtˈʃuː/
C2

Lâu đời, bảo thủ, thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có uy tín cao trong giới luật và tài chính.

Landing a partnership track at a white-shoe Manhattan firm required relentless billable hours and elite alumni connections.