BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

westerly /ˈwes.təl.i/
C1

Gió tây

Prevailing westerlies moved storm systems eastward across the continent.

windward /ˈwɪnd.wɚd/
C1

Về phía đón gió; hướng đối diện với hướng gió thổi tới

The windward slopes of the island intercept marine vapor, receiving abundant annual precipitation.