BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

wayfarer /ˈweɪˌfɛər.ər/
C1

lữ khách đi bộ

Inns along the mountain pass welcomed tired wayfarers.

wayfinding /ˈweɪfaɪndɪŋ/
C1

Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp

Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.

waypoint /ˈweɪpɔɪnt/
C1

Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình

The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.

waystation /ˈweɪsteɪʃn/
C1

trạm dừng chân trung chuyển

The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.

wend /wend/
C1

chậm rãi bước đi

The hikers wended their way through the dense pine forest.