Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
wield influence /wiːld ˈɪnfluəns/
C1Sử dụng quyền lực hoặc sức ảnh hưởng một cách có chủ đích để tác động đến người khác hoặc kết quả.
“Lobbyists wield enormous influence over policy decisions that affect entire industries.”
workstream /ˈwɜːkstriːm/
C1Luồng công việc chuyên biệt
“Each workstream leader presented progress updates directly to the project steering committee.”
