Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
workstream /ˈwɜːkstriːm/
C1Luồng công việc chuyên biệt
“Each workstream leader presented progress updates directly to the project steering committee.”
